Cúp Liên đoàn Scotland
02-11-2025 21:00 - Chủ nhật
1
1
21:00FT
(1-0)
90 Phút[1-1], 120 Phút[3-1], Celtic FC Thắng
Celtic FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Hyun-Jun YangTiền đạo00000000
63Kieran TierneyHậu vệ10001006.66
24Johnny KennyTiền đạo30100008.02
Bàn thắng
12Viljami SinisaloThủ môn00000000
19Callum OsmandTiền đạo50100005.98
Bàn thắngThẻ vàng
47Dane MurrayHậu vệ00000000
14Luke McCowanTiền vệ00000000
10Michel Ange BalikwishaTiền đạo00000006.5
49James ForrestTiền đạo20000006.29
41Reo HatateTiền vệ20000006.38
1Kasper SchmeichelThủ môn00000006.85
56Anthony RalstonHậu vệ10000006.4
Thẻ vàng
6Auston TrustyHậu vệ00001006.45
Thẻ vàng
5Liam ScalesHậu vệ00000000
36Marcelo SaracchiHậu vệ00000006.6
27Arne EngelsTiền vệ10001006.71
Thẻ vàng
42Callum McGregorTiền vệ10100007.5
Bàn thắngThẻ vàng
23Sebastian TounektiTiền đạo10000006.21
8Benjamin NygrenTiền đạo30000006.04
38Daizen MaedaTiền đạo20000006.06
Thẻ vàng
Rangers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Joe RothwellTiền vệ00000006.25
3Max AaronsHậu vệ00000006.3
18Oliver AntmanTiền đạo00000006.5
52Findlay CurtisTiền đạo00000000
37Emmanuel FernandezHậu vệ00000000
23Djeidi GassamaTiền đạo40000016.31
31Liam KellyThủ môn00000000
28Bojan MiovskiTiền đạo00000006.5
47Mikey MooreTiền đạo00000006.8
1Jack ButlandThủ môn00000008.2
Thẻ đỏ
24Yacouba Nasser DjigaHậu vệ00000006.1
5John SouttarHậu vệ00000006.25
Thẻ vàng
13Derek CorneliusHậu vệ00000005.85
Thẻ vàng
2James TavernierHậu vệ30100016.69
Bàn thắng
10Mohammed DiomandeTiền vệ20000006.64
43Nicolas RaskinTiền vệ10000006.42
Thẻ vàng
30Jayden MeghomaHậu vệ00000005.95
99DaniloTiền đạo00000006.65
11Thelo AasgaardTiền vệ10000005.6
Thẻ đỏ
9Youssef ChermitiTiền đạo10000005.93

Celtic FC vs Rangers ngày 02-11-2025 - Thống kê cầu thủ