Ashdod MS
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Elia GethonTiền đạo00000006.41
Thẻ vàng
1Raz KarmiThủ môn00000000
98Stav NachmaniTiền đạo00000000
16maor yashilirmakHậu vệ00000006.59
25Karol NiemczyckiThủ môn00000006.78
Thẻ vàng
-Lenny NangisTiền đạo10000006.52
19Adir leviTiền đạo00001006.16
26Kimvuidi Keikie KarimTiền vệ30000016.21
Thẻ vàng
8Roy GordanaTiền vệ20000006.37
-Israel CollTiền vệ00000006.67
15Tom Ben-ZakenHậu vệ00000006.09
Thẻ vàng
13Eugene AnsahTiền đạo50110017.8
Bàn thắng
9Shalev HaroshTiền vệ00000000
18Ben HadadiTiền đạo00000000
87mohamad amerTiền vệ00000006.28
29batoumTiền đạo10000016.65
3Ibrahim DiakiteHậu vệ00000007.04
10Illi TammTiền vệ40110008.15
Bàn thắngThẻ đỏ
5Nir BittonHậu vệ00000006.03
Thẻ vàng
45Or DasaTiền đạo00000006.48
Hapoel Jerusalem
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Ilay MadmonTiền vệ00010006.69
3N. MalmudHậu vệ00000006.25
Thẻ vàng
17Ariel Yanai DistelfeldTiền vệ00020006
22tamir haimovichHậu vệ10000006.86
28Ben Enrique Gordin AnbaryThủ môn00000000
15Ido OliTiền vệ10000005.71
33israel dappaTiền đạo20000006.52
23nati shafrauTiền vệ00000000
18orel bayeTiền vệ10000006.1
11CedricTiền vệ10041017.7
25andrew idokoTiền đạo20120007.82
Bàn thắng
20Ofek nadirHậu vệ00000006.78
24Guy BadashTiền vệ10020006.14
Thẻ vàng
4Yonatan LaishHậu vệ00000000
6awka ashtaHậu vệ00000000
77ohad almagorTiền đạo00010006.57
26Harel ShalomHậu vệ00000000
16omer agvadishTiền vệ10000006.75
55nadav zamirThủ môn00000006.63
66David DomgjoniHậu vệ00000006.33
Thẻ vàng

Hapoel Jerusalem vs Ashdod MS ngày 24-08-2025 - Thống kê cầu thủ