Lechia Gdansk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Michał GłogowskiTiền đạo00000006.17
23Miłosz KałahurHậu vệ00000000
2Bartlomiej KludkaHậu vệ00000006.08
-Indrit MavrajHậu vệ00000000
7Bogdan V'YunnikTiền đạo00000006.64
1Szymon WeirauchThủ môn00000000
4Bujar PllanaHậu vệ00000005.76
Thẻ vàng
29Bogdan SarnavskiyThủ môn00000000
17Anton TsarenkoTiền vệ00000005.93
-Igor BambeckiTiền đạo00000000
5Ivan ZhelizkoTiền vệ30010106.54
Thẻ vàng
8Aleksandar·CirkovicTiền đạo40000006.4
15Maksym·DiachukHậu vệ00000006.65
10Rifet KapicTiền vệ10010006.09
90David KurminowskiTiền đạo20010006.19
99Tomasz·NeugebauerTiền vệ30000006.79
80Matej RodinHậu vệ00000006.32
79Kacper SezonienkoTiền đạo10000006.03
27Matúš VojtkoHậu vệ00020006.32
33Tomasz·WojtowiczTiền vệ00010006
18Alex PaulsenThủ môn00000006.82
GKS Katowice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Damian RasakTiền vệ00000006.44
14Marius Berntsen OlsenHậu vệ00000000
16Grzegorz RogalaTiền vệ00000000
10Marcel WedrychowskiTiền vệ00010006.7
8Borja GalanTiền vệ00000006.23
-Erik JirkaTiền vệ10030007.2
11Adrian BłądTiền vệ00000006.8
6Lukas KlemenzHậu vệ10000007.7
77Mateusz·KowalczykTiền vệ10010006.54
2Märten KuuskHậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
22Sebastian MilewskiTiền vệ10001027.7
27Bartosz NowakTiền vệ40011007.3
80Ilia ShkurinTiền đạo30110007.82
Bàn thắng
23Marcin WasielewskiTiền vệ00000007.49
70Mateusz WdowiakTiền vệ20120028.2
Bàn thắngThẻ đỏ
12Rafał StrączekThủ môn00000006.84
24Konrad GruszkowskiTiền vệ00000000
-Jakub KokosińskiTiền đạo00000006.52
1Dawid KudłaThủ môn00000000
19Kacper LukasiakTiền vệ00000000
15Eman MarkovićTiền đạo00000000

GKS Katowice vs Lechia Gdansk ngày 14-03-2026 - Thống kê cầu thủ