Radnicki Nis
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Issah AbassTiền đạo00000006.47
98Strahinja manojlovicThủ môn00000006.26
94Dejan StanivukovićThủ môn00000000
2Marko MijailovićHậu vệ10000006.38
97Milos SpasicTiền đạo00000006.38
15Dusan PavlovicHậu vệ00000006.84
Thẻ vàng
-Lamont RochesterHậu vệ00000006.5
3Ranko JokićHậu vệ00010007.06
30Mateja RadonjićTiền vệ00000000
24Miljan IlićHậu vệ00000006.1
Thẻ vàng
6Franck KanoutéTiền vệ10110007.73
Bàn thắngThẻ đỏ
7Oleg NikiforenkoTiền đạo00000000
12Babacar MboupTiền đạo00000000
23Ibrahim·MustaphaTiền đạo00000006.29
22Radomir MilosavljevićTiền vệ10000006.25
Thẻ vàng
-Petar MaslovarićThủ môn00000000
-stefan nikolicTiền vệ00000005.63
89Luka IzdericTiền vệ00000006.11
Thẻ vàng
11Gboly AriyibiTiền đạo20000016.74
5Bubacar DjaloTiền vệ00000000
9A. ShestyukTiền đạo10100017.69
Bàn thắng
FK IMT Belgrad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Charly KeitaTiền đạo20000016.57
-kenroy campbellHậu vệ00000006.29
12kadir gicic-00000000
7nikola glisicTiền đạo00000000
14Marko JevtićTiền vệ00000000
-Milos JovicTiền vệ00000000
-V. KiankauluaTiền đạo00000000
-Oriyomi Ahmed LebiTiền đạo00000006.25
-Andrej Milanović-00000000
27Vladimir RadocajTiền đạo00000006.05
-Josué TiendrébéogoTiền vệ00000006.12
55Ognjen ČančarevićThủ môn00000005.85
45Ismael CasasHậu vệ00000005.87
10Dušan ŽagarTiền vệ20000006.2
65Stefan ŠapićHậu vệ10100007.59
Bàn thắng
3Iván MartosHậu vệ00000005.96
22vasilije novicicTiền vệ00001006.55
25Nikola krsticTiền đạo10000005.52
8Luka LukovićTiền vệ00000005.69
37Farid BoulayaTiền vệ00010006.36
6Vukašin JovanovićHậu vệ00010006.65

Radnicki Nis vs FK IMT Belgrad ngày 22-02-2026 - Thống kê cầu thủ