FK Kosice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Roman CerepkaiTiền đạo30000016.28
-Vladimir PerisicTiền đạo30000006.13
Thẻ vàng
21Daniel MagdaHậu vệ00000005.01
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
24Dominik KružliakHậu vệ00000005.98
Thẻ vàng
7Milan DimunTiền vệ10100006.84
Bàn thắng
33juraj teplanTiền vệ00010005.9
22Matúš KiraThủ môn00000007.04
-Zyen JonesTiền đạo00000006.29
17Matyas KovacsTiền vệ10021006.14
31E. MetuHậu vệ00000006.37
8David GallovicTiền vệ00000006.24
-Dominik vesely-00000000
15Miroslav SovicTiền vệ00000000
-Milan Šimon RehušTiền vệ00000005.84
-Mario PejazicHậu vệ00000005.58
-Erlantz Palacín AlfonsoHậu vệ00000005.87
27Karlo·MiljanicTiền đạo00010006.38
-michal kovacikThủ môn00000000
25Marek ZsigmundTiền vệ00000005.79
Dunajska Streda
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-damir redzicTiền đạo50140008.2
Bàn thắng
-Sande Rachid Barro-00000000
10Ammar RamadanTiền đạo70121018.58
Bàn thắngThẻ đỏ
24Christián HercTiền vệ00000000
-abdoulaye gueyeTiền đạo00000006.14
26Filip BlažekTiền vệ00000006.28
-Karol blaskoTiền vệ00000000
13Jan-Christoph BartelsThủ môn00000000
29Giorgi GaguaTiền đạo10100007.86
Bàn thắng
44samsondin ouroHậu vệ30010017.1
22Tsotne KapanadzeHậu vệ10010007.08
-Nathan udvarosTiền vệ00000006.24
-Alioune syllaTiền đạo00000006.23
-viktor djukanovicTiền đạo51020007.18
41Aleksandar PopovićThủ môn00000006.51
33Taras KacharabaHậu vệ10000007.28
81Klemen NemanicHậu vệ20000007.2
-modesto rhyan-00000006.69
68Mate TubolyTiền vệ10001007.7
Thẻ vàng
9Andreas GruberTiền đạo10000006.51

Dunajska Streda vs FK Kosice ngày 02-11-2025 - Thống kê cầu thủ