Spartak Trnava
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21patrick karhanTiền vệ00010005.81
12Abdulrahman TaiwoTiền đạo30000006.42
1Žiga FrelihThủ môn00000007.1
18Hilary GongTiền đạo00000005.83
4Libor HolíkHậu vệ00000000
3Roko JureskinHậu vệ00010006.11
24Kristián KoštrnaHậu vệ10000005.49
Thẻ vàng
93Idjessi MetsokoTiền đạo00000006.59
17Jakub PaurTiền đạo20000006.41
Thẻ vàng
30Luka KhorkheliTiền vệ20000006.2
15Lazar StojsavljevicHậu vệ10000005.45
Thẻ đỏ
23Filip TwardzikHậu vệ10000006.32
7Stefan SkrboTiền đạo30060015.98
Thẻ vàng
52Erik SaboTiền vệ20120006.77
Bàn thắng
14Miloš KratochvílTiền vệ20000006.16
Thẻ vàng
29Martin MikovičHậu vệ11030005.96
Thẻ vàng
19Timotej KudlickaTiền vệ10010006.29
Thẻ vàng
-Denys TaradudaHậu vệ00000000
27Michal TomičHậu vệ00000000
72Martin VantrubaThủ môn00000000
Dunajska Streda
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Giorgi GaguaTiền đạo10020007.05
22Tsotne KapanadzeHậu vệ20000006.9
33Taras KacharabaHậu vệ00000006.79
Thẻ đỏ
81Klemen NemanicHậu vệ10020006.85
Thẻ vàng
-modesto rhyan-10000006.31
Thẻ vàng
9Andreas GruberTiền đạo30011007.52
68Mate TubolyTiền vệ00000006.52
44samsondin ouroHậu vệ20000006.6
10Ammar RamadanTiền đạo40120008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
-Alioune syllaTiền đạo30140008.05
Bàn thắng
41Aleksandar PopovićThủ môn00000006.86
-Clement ansahTiền vệ00000000
-Karol blaskoTiền vệ00000006.44
-Pa Assan Corr-00000006.32
Thẻ vàng
1Leandro Filipe de Almeida DornellesThủ môn00000000
24Christián HercTiền vệ00000000
93Rabby Mateta PepaTiền vệ00000000
-Nathan udvarosTiền vệ00000006.44
-Sande Rachid Barro-00000006.65
-Julien Bationo Eymard-00000006.18
Thẻ vàng

Dunajska Streda vs Spartak Trnava ngày 08-12-2025 - Thống kê cầu thủ