

| [MCC-] Atletico Morelia UMSNH |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 7 | 15 | 83.3% |
| [MCC-] Aguacateros CDU |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 12 | 8 | 33.3% |
| Atletico Morelia UMSNH |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Atletico Morelia UMSNH |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LT | 22-11-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 15-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 01-11-25 | 7 - 0 (4 - 0) | 13 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 18-10-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 26-04-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 17-04-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| MEX LT | 12-04-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| MEX LT | 08-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MEX LT | 25-01-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| MEX LT | 07-12-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Aguacateros CDU |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MEX LPS A | 17-01-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.55 | -0.27 | -0.30 | 0.81 | 0.5 | 0.95 | T | ||
| MEX LPS A | 10-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.84 | -0.17 | -0.11 | 0.79 | 1.75 | 0.97 | X | ||
| MEX LPS A | 22-11-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 01-11-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 18-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 10-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 04-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MEX LPS A | 20-09-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| MCP MX | 03-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.32 | -0.31 | -0.52 | 0.79 | -0.5 | 0.91 | T | ||
| MEX LPS A | 30-08-25 | 3 - 4 (2 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
| Atletico Morelia UMSNH |
| Atletico Morelia UMSNH |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||