| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | shae yanez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | |
| - | My Cato | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| - | Annabel Blanchard | Tiền vệ | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| - | Chloe Arthur | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Lola Brown | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Hayley Ladd | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 8 | |
| - | Indiah-Paige Riley | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Isabella Sibley | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Hayley Nolan | Tiền vệ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Abbie Larkin | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| - | Elise Hughes | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Kirsty Howat | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Simone Sherwood | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.8 | |
| - | Abbie Lafayette | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 |