Stade Briochin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Charles Andre Raux YaoTiền vệ00020005.82
-G. BeghinTiền vệ10010007.17
Thẻ vàng
11Stan JannoTiền đạo00010006.24
21Michael FatyTiền đạo20100007.28
Bàn thắng
19Mathias LopesTiền đạo40000006.79
3Léo RouilléHậu vệ00000000
30F. L'HostisThủ môn00000006.94
-Youssoupha N'DiayeHậu vệ20000006.89
18Matteo RabuelHậu vệ10000006.31
-Charles-André Raux YaoTiền vệ00020005.82
10L. YobéTiền vệ10000005.44
7Artur ZakharyanTiền vệ10000006.39
-K. AchahbarTiền đạo10000006.03
5Hugo BoudinHậu vệ00000000
17Boubacar DiakhabyTiền vệ10020005.83
9A. Gomis-MaillardTiền đạo10010006.2
-B. AngouaHậu vệ11000006.04
Bresse Péronnas 01
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Mohamed SyllaHậu vệ00000007.12
9Benjamin BesicTiền đạo30110008.14
Bàn thắngThẻ đỏ
1Teddy BoulhendiThủ môn00000006.86
Thẻ vàng
-Matteo BodmerTiền vệ00010006.59
14Destin BanzouziTiền đạo20000006.21
16A. MazuyThủ môn00000000
29M. MagassoubaTiền vệ00000006.5
-Q. LacourHậu vệ00000006.63
-Elhadj Mohamed Keita-10000016.45
28Rayan SlimaniTiền vệ10100007.61
Bàn thắng
12Andy PembéléTiền đạo00000006.04
10Jules MeyerTiền vệ00001006.21
-Cheikh Ahmed Tidiane Koite-00001006.7
4Jonathan Do MarcolinoHậu vệ00000006.79
-Mamadou ContéHậu vệ10000006.31
18B. TankievTiền vệ00000006.34

Stade Briochin vs Bresse Péronnas 01 ngày 18-10-2025 - Thống kê cầu thủ