V-Varen Nagasaki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Takashi SawadaTiền vệ00000006.29
5Hotaru YamaguchiTiền vệ10100017.77
Bàn thắng
44Yusei EgawaHậu vệ10000006.87
8Diego PitucaTiền vệ00001007.7
21Masaaki GotoThủ môn00000007.58
Thẻ vàng
50Hijiri OnagaHậu vệ10000006.41
3Masahiro SekiguchiHậu vệ00000006.24
10Matheus JesusTiền vệ40041117.51
-Edigar JunioTiền đạo20100007.68
Bàn thắng
29Ikki AraiHậu vệ00000006.77
31Gaku HaradaThủ môn00000000
33Tsubasa KasayanagiTiền vệ00000000
13Masaru KatoTiền vệ00000000
25Kazuki KushibikiHậu vệ00000006.31
34Tenmu MatsumotoTiền vệ00000006.37
16Emerson Santana DeoclecianoTiền đạo00000006.08
Thẻ vàng
41Rio TadokoroHậu vệ00000000
18Ryogo YamasakiTiền đạo10000006.66
23Shunya YonedaHậu vệ00000006.48
48Hayato TeruyamaHậu vệ00000006.15
RB Omiya Ardija
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Fabián GonzálezTiền đạo40000006.42
16Shosaku YasumitsuHậu vệ00000000
90Oriola SundayTiền đạo20000006.14
Thẻ vàng
23Kenyu SugimotoTiền đạo00000006.27
37Kaishin SekiguchiHậu vệ00000005.66
30Arthur SilvaTiền vệ30000006.17
4Rion IchiharaHậu vệ00000006.91
-Teppei YachidaTiền vệ00000006.11
33Takuya WadaTiền vệ00000000
-Yuki KatoThủ môn00000000
44Keita FukuiHậu vệ00000000
42Kazushi FujiiTiền đạo00000006.29
29CapriniTiền đạo20001007.56
-Wakaba ShimoguchiHậu vệ00000006.52
34Yosuke MurakamiHậu vệ00000006.61
22Rikiya MotegiHậu vệ10000005.84
Thẻ vàng
7Masato KojimaTiền vệ00000006.73
1Takashi KasaharaThủ môn00000005.89
14Toya IzumiTiền đạo30000005.95
10Yuta ToyokawaTiền đạo40100008.01
Bàn thắngThẻ đỏ

RB Omiya Ardija vs V-Varen Nagasaki ngày 13-09-2025 - Thống kê cầu thủ