Kochi United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Daichi KobayashiHậu vệ00000006.29
37Daisuke FukagawaHậu vệ00000006.18
38Shunya SuzukiHậu vệ10000006.1
Thẻ vàng
16Shosei KozukiHậu vệ10000005.99
66Rinta MiyoshiTiền vệ11000005.88
Thẻ vàng
88Manato KudoHậu vệ20000006.74
19Hayata MizunoTiền đạo10010006.58
30Seiya InoueThủ môn00000000
29Yusei UchidaTiền đạo20000006.73
Thẻ vàng
24Hibiki okazawaTiền vệ00000006.35
-Toshiki ToyaTiền đạo10100008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
9Masaki ShintaniTiền đạo31000006.49
8Yui TakanoTiền vệ20100107.03
Bàn thắng
20Reo SugiyamaTiền đạo00000006.6
15Riku KobayashiTiền vệ00000000
7Asahi KaneharaTiền vệ00000000
39Serigne Saliou DiopTiền đạo10000016.77
25Naiki ImaiHậu vệ00000000
21Satoshi OsugiThủ môn00000006.42
2Tomoki YoshidaHậu vệ10000006.44
Kamatamare Sanuki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Minto NishimaruTiền đạo00000000
50Taiga KimotoTiền vệ10000006.04
Thẻ vàng
22Yohei OnoTiền đạo00000006.18
35Shuto SagoHậu vệ10010006.45
24Akito UenoTiền đạo00000000
41Masahiro IidaThủ môn00000006.8
44Kaito HayashidaHậu vệ00000005.69
Thẻ đỏ
3Akira IbayashiHậu vệ00010006.88
-Yuya Tsukegi-00001007.19
2Mizuki UchidaHậu vệ31000005.64
-Hayato HasegawaHậu vệ00000005.88
15Kazuki IwamotoTiền vệ20020006.63
55Yota FujiiHậu vệ10000005.65
90Yusuke GotoTiền đạo10000006.22
10Shota KawanishiTiền đạo10100007.49
Bàn thắng
40Minto NishimaruTiền đạo30000006.42
1Yusuke ImamuraThủ môn00000000
96Jimpei YoshidaTiền vệ00000006.12
14Junsei IshikuraTiền vệ00000000
17Kosei MakiyamaTiền vệ00000006.11
8Yuto MoriTiền vệ00000000

Kamatamare Sanuki vs Kochi United ngày 19-07-2025 - Thống kê cầu thủ