Vanraure Hachinohe FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
99Seiya NakanoTiền đạo10010006.41
-Tatsuya ShiraiHậu vệ00000005.81
-Kodai MinodaHậu vệ00010006.3
11Hiroto YukieHậu vệ10000006.18
7Aoi SatoTiền vệ00010006.06
Thẻ vàng
8Shoma OtoizumiTiền vệ00020005.73
-Masashi KokubunTiền vệ00000005.29
80Kazuma NagataTiền vệ10010006.4
5Daisuke InazumiHậu vệ31000006.13
10Ryuji SawakamiTiền đạo30100007.07
Bàn thắng
13Shogo OnishiThủ môn00000005.62
-Naoto AndoTiền vệ00000000
-Teppei ChikaishiHậu vệ00000000
30Yuta InamiTiền vệ00000000
16Mizuki KaburakiTiền vệ10000006.3
-Kai SasakiTiền đạo00000006.67
-Naoya SenooTiền vệ00000006.04
25Yusuke TaniguchiThủ môn00000000
14Ryohei WakizakaTiền vệ10000005.92
-Daiki YagishitaHậu vệ00000006.49
Giravanz Kitakyushu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Ryo NagaiTiền đạo30000006.58
-Kaoru YamawakiHậu vệ10010006.32
-Koji SugiyamaHậu vệ00000006.85
4Koki HasegawaHậu vệ00000006.46
6Kota HoshiTiền vệ00000006.83
-Fumiya TakayanagiTiền vệ10010006.49
14Haruki IzawaTiền vệ10000006.41
17Rimpei OkanoHậu vệ10000016
Thẻ vàng
66Daigo TakahashiTiền vệ21100118.15
Bàn thắngThẻ đỏ
21Taku UshinohamaTiền vệ10001016.9
-Yuya TanakaThủ môn00000006.21
Thẻ vàng
13Renta HigashiHậu vệ00000000
-Ryonosuke KabayamaTiền đạo00000000
-Kohei KiyamaTiền vệ00000006.67
29Seung-jin KohTiền đạo10000006.62
28Kaito KonomiHậu vệ00000006.09
41Mitsuki SugimotoThủ môn00000000
25Raiki TsubogoTiền đạo00000000
18Sota WatanabeTiền đạo00000006.97
8Mahiro YoshinagaTiền đạo10100008.1
Bàn thắng

Vanraure Hachinohe FC vs Giravanz Kitakyushu ngày 02-11-2025 - Thống kê cầu thủ