Forge FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Noah JensenTiền vệ00000000
-Elimane Oumar CisséTiền vệ00000000
36Dino BontisThủ môn00000000
-Rezart RamaHậu vệ00000006.3
9Brian WrightTiền đạo10100006.91
Bàn thắng
-Jassem koleilatThủ môn00000006.35
24Rezart RamaHậu vệ10000005.84
Thẻ vàng
5D. NimickHậu vệ10000007.17
-Alexander Achinioti JonssonHậu vệ00000006.42
10Kyle BekkerTiền vệ10000006.54
-Elimane CisseTiền vệ00000006.64
-David ChoiniereTiền đạo00010006.65
Thẻ vàng
19Tristan BorgesTiền đạo10010106
-Alessandro HojabrpourTiền vệ10000006.44
Thẻ vàng
17Hoce MassundaTiền đạo10020006.77
-Harrison PatonTiền vệ00000006.25
-Marko JevremovićHậu vệ20000006.2
Thẻ vàng
6Ben PatonTiền vệ00000006.08
-A. Owolabi-BelewuHậu vệ00000006.27
-Amadou Kone-00000000
Cavalry FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-M. Harms-00000000
-Marco CarducciThủ môn00000006.78
-Fraser AirdTiền vệ10010006.09
4Daan KlompHậu vệ00000006.28
Thẻ vàng
-Callum·MontgomeryHậu vệ00000006.67
-B. KamdemHậu vệ10000006.88
-Nikolas MyroniukTiền vệ20010005.96
9Tobias WarschewskiTiền đạo30000106.38
18Maël HenryTiền đạo00000000
10Sergio CamargoTiền vệ10110007.57
Bàn thắngThẻ đỏ
30Goteh NtigneeTiền đạo00000006.19
0Caniggia ElvaTiền vệ00030006.86
-E. KobzaTiền vệ10000006.32
15Levi LaingHậu vệ00000005.88
Thẻ vàng
-Nicolas WahlingTiền đạo00000006.47
-Aymen·SelloufTiền đạo00000006.51
-J. Holliday-00000000
-Tom FieldHậu vệ00000000

Cavalry FC vs Forge FC ngày 11-10-2025 - Thống kê cầu thủ