Qingdao Hainiu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mewlan MijitTiền vệ00000006.52
-Elvis SarićTiền vệ00020006.57
8Lin ChuangyiTiền vệ10010007.2
-Filipe Augusto Carvalho SouzaTiền vệ00000007.6
Thẻ đỏ
-Wellington Alves da SilvaTiền đạo30050006.66
-Didier Lamkel ZeTiền đạo20120006.94
Bàn thắngThẻ vàng
-Nikola RadmanovacHậu vệ10000007.15
4Jin YangyangHậu vệ00000007.41
3Liu JunshuaiHậu vệ00000007.47
34Jin YonghaoTiền vệ10010006.64
1Liu JunThủ môn00000000
-Xiao KunTiền vệ00010007.04
-Sha YiboHậu vệ00000000
-Feng BoyuanTiền đạo00000000
14Sun Zheng'aoHậu vệ00000000
16Li HailongHậu vệ00000000
19Song WenjieTiền đạo00000000
23Song LongHậu vệ20000016.75
Thẻ vàng
-Zheng LongTiền vệ00000000
28Mu PengfeiThủ môn00000000
30Che ShiweiTiền vệ00000006.29
Thẻ vàng
31Luo SenwenTiền vệ00000000
-Han RongzeThủ môn00000006.92
Wuhan Three Towns
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Darlan Pereira MendesTiền vệ10000006.16
-Zhang ZhenyangHậu vệ00000000
37Wang KangHậu vệ00000000
-Zikrulla MemetiminHậu vệ20010006.02
2He GuanHậu vệ20000006.6
-Will DonkinTiền đạo10000006.37
-Wei MinzheThủ môn00000000
6Long WeiTiền vệ00000006.24
8Wang JinxianTiền đạo00000000
-Manuel PalaciosTiền đạo00010006.77
-Zhang TaoHậu vệ00000000
9Zheng HaoqianTiền đạo00000005.79
16Min ZixiTiền vệ00000000
-Shao PuliangThủ môn00000000
19Liu YimingHậu vệ10010006.09
Thẻ vàng
-Ren HangHậu vệ00000000
30Zhong JinbaoTiền vệ10000005.73
-Alexandru TudorieTiền đạo00000006.02
-Park Ji-suHậu vệ00000006.48
15Chen ZhechaoTiền vệ00030006.38
13Zheng KaimuTiền vệ00000005.91
Thẻ vàng
7Gustavo SauerTiền đạo10030106.5
Thẻ vàng
31Guo JiayuThủ môn00000005.73

Qingdao Hainiu vs Wuhan Three Towns ngày 02-11-2025 - Thống kê cầu thủ