Dandong Tengyue(1999-2024)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Han ZhenThủ môn00000000
-Gao HaishengTiền vệ00000000
-Hu MingtianTiền vệ00000006.31
-Li XiaotingHậu vệ00000000
-Liao HaochuanTiền vệ00000006.35
-Sherzat NurHậu vệ00000006.69
-Zhang jialunHậu vệ00000000
-Qaharman AbdukerimTiền đạo00000000
-Zhang YinuoThủ môn00000006.9
-Zhang LiangHậu vệ00000006.41
-Yao DiranHậu vệ20000006.95
-Liu ZhizhiTiền vệ10011007.36
-Lyu YuefengTiền vệ10000006.49
Thẻ vàng
-Li ChenguangHậu vệ00000006.04
-Mladen KovacevicTiền đạo70100008.2
Bàn thắngThẻ vàng
-Remi DujardinTiền vệ00000006.6
-Dong KainingTiền vệ00000000
-Qiu TianyiHậu vệ00000006.37
Thẻ vàng
-Nuaili ZimingTiền vệ10000016.96
-Thabiso Nelson BrownTiền đạo40111008.43
Bàn thắngThẻ đỏ
-Liao WeiTiền đạo00000000
-Bin·LiuTiền đạo00010006.58
Dingnan United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Elguja LobjanidzeTiền đạo20110007.57
Bàn thắngThẻ vàng
-Liang PeiwenHậu vệ00000000
-Cai haochangTiền vệ20000006.27
18Fan BojianTiền vệ31010006.37
-Clement BenhaddoucheTiền vệ00000006.62
-Xu JiajunTiền vệ00000005.9
-Nemanja VidićHậu vệ00000005.72
Thẻ vàng
-Shao ShuaiHậu vệ00000000
-Li GuanxiThủ môn00000007.78
-Hu JialiHậu vệ10000006.06
11Erikys da Silva FerreiraTiền đạo60020106.65
Thẻ vàng
10Tang Shi Tiền đạo10000005.99
-Zhao ChengleHậu vệ00000006.2
-Zhang YujieHậu vệ00000006.21
-Cheng HuiTiền vệ00000000
6Zhu JiaxuanTiền vệ00000006.14
8Zhang ZiminTiền vệ00000005.98
-Yerjet YerzatThủ môn00000000
-Xu WuHậu vệ00000006.44
-Wang JinpengHậu vệ00000000
-Ahmat TursunjanTiền vệ00000000
30Ren ZeningTiền vệ00000000
-Ural MuhtarTiền đạo00000006.3

Dandong Tengyue(1999-2024) vs Dingnan United ngày 14-10-2023 - Thống kê cầu thủ