Arminia Bielefeld
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Arne SickerHậu vệ00000000
8Sam SchreckTiền vệ00000000
23Leon SchneiderHậu vệ10000006.85
38Marius WorlTiền vệ10000006.26
30Isaiah YoungTiền đạo00000006.09
1Jonas Thomas KerskenThủ môn00000006.59
27Benjamin boakyeTiền đạo00030006.5
6Mael CorbozTiền vệ10010006.47
3Joel FelixHậu vệ10000006.6
11Joel GrodowskiTiền đạo20100006.82
Bàn thắng
19Maximilian GrosserHậu vệ10000006.86
24Christopher LannertHậu vệ10020006.34
14monju thaddaus momuluhTiền vệ20010006.2
Thẻ vàng
21Stefano RussoTiền vệ00000006.01
Thẻ vàng
37Noah Joel Sarenren BazeeTiền đạo10000006.39
Thẻ vàng
18Leo OppermannThủ môn00000000
10Marvin MehlemTiền vệ00000000
7Julian kaniaTiền đạo00000000
29Tim HandwerkerHậu vệ00000000
-Eyyüb Arda Yasar-00000000
Preuben Munster
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Charalampos MakridisTiền đạo00000000
30Etienne AmenyidoTiền đạo00000000
8Joshua MeesTiền đạo10010006.83
11Oscar VilhelmssonTiền đạo20000006.4
17Oliver Batista MeierTiền vệ30110008
Bàn thắngThẻ đỏ
20Jorrit HendrixTiền vệ30000005.98
Thẻ vàng
6Marcel BengerTiền vệ00000006.07
Thẻ vàng
5Yassine BouchamaTiền vệ00010006.23
2Mikkel KirkeskovHậu vệ00000006.02
Thẻ vàng
3Paul JäckelHậu vệ00010006.78
22Jannis HeuerHậu vệ00000006.53
Thẻ vàng
27Jano Ter-HorstHậu vệ00010006.13
Thẻ vàng
26Morten BehrensThủ môn00000005.9
24Niko KoulisHậu vệ00000000
13Lars LokotschTiền đạo20000006.98
25Luca BolayHậu vệ00020006.34
16Torge PaetowHậu vệ00000000
21Rico PreißingerTiền vệ00000006.4
7Zidan SertdemirTiền vệ00000006.19
33Marian KirschThủ môn00000000

Arminia Bielefeld vs Preuben Munster ngày 30-11-2025 - Thống kê cầu thủ