Dumbarton
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Shay Kelly-00000006.2
2Aron LynasHậu vệ00000005.7
-Kristian·WebsterHậu vệ00000005.7
-Morgyn NeillHậu vệ00000005.4
-Kai KirkpatrickTiền vệ00000005.8
14Adam LivingstoneHậu vệ00000000
-Alistair RoyTiền đạo00000006.3
-C. McEvoy-00000005.8
-Max McArthurTiền vệ00000000
-Chris JohnstonTiền vệ00000005.9
-Aedan Gilfedder-00000000
-Thomas Falconer-00000005.5
-Cameron ClarkHậu vệ00000000
-R. BlairTiền vệ00000000
11Tony WallaceTiền vệ00000005.6
Thẻ vàng
18Dominic DochertyTiền vệ00000005.6
Thẻ vàng
-S. Honeyman-40000005.98
7Scott TomlinsonTiền vệ00000000
15Leighton McIntoshTiền đạo30000006.44
-Daryl James Smith-00000000
Auchinleck Talbot
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Scott SchonevilleHậu vệ00000000
-Alex NimmoTiền đạo00000006.5
-Ruaridh LanganTiền vệ00000006.8
-L. Kazoka-00000007
-Brian HewittThủ môn00000000
-Tarek Gebrial AbedHậu vệ00000000
-Willie MuirThủ môn00000006.8
-Ross ClarkHậu vệ10000007.06
-Aidan WilsonHậu vệ00000007
-Neil McPhersonHậu vệ00000000
-Luke GilliesTiền vệ00001007.2
-Austin Sime-10000006.56
-Cameron CrooksHậu vệ10000006.56
-Luke MainTiền vệ20001007.3
Thẻ vàng
-Kyle Mcavoy-40201009.41
Bàn thắngThẻ đỏ
-Connor Mccubbin BoydTiền đạo30200008.96
Bàn thắng
-Ewan Thomson-10000106.22
Thẻ vàng
-Keiran Wood-00000000

Dumbarton vs Auchinleck Talbot ngày 29-11-2025 - Thống kê cầu thủ