East Kilbride
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jamie HamiltonHậu vệ00000006.3
-Jordan McGregorHậu vệ00000005.95
Thẻ vàng
-rhys breenHậu vệ00000000
-L. Dobbie-00000000
-keir fosterTiền vệ00000000
-J. HealyTiền vệ00000006.1
-James LyonTiền vệ00000000
-M. Mackenzie-00000000
-Reegan MimnaughTiền vệ00000000
-J. Morrison-00000000
-Ouzy SeeTiền đạo00000006.3
2David FergusonHậu vệ00000006.6
10John RobertsonTiền đạo60100006.99
Bàn thắngThẻ vàng
-Jack LeitchTiền vệ00000005.9
Thẻ vàng
25Lewis SpenceTiền vệ00000006.1
-Nathan FlanaganTiền vệ00000005.7
-Cameron ElliottTiền đạo00000006.5
-João BaldéTiền vệ00000005.8
-C. YoungTiền đạo20000006.42
-F. Owens-00000007.3
Spartans
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Ayrton SonkurHậu vệ00000000
29Mark stoweTiền đạo10000006.31
-G. Ndlovu-00000000
-K. Nair-00000006.5
6Bailey DallHậu vệ00000000
-B. CarswellThủ môn00000000
8Murray AikenTiền vệ00000006.25
3Callum BoothHậu vệ00000006.3
21Paddy MartinThủ môn00000006.85
2Kieran WatsonHậu vệ00000006.1
-A. Wylie-00000000
23K. WaughHậu vệ10000006.36
-E. Drysdale-00000005.95
Thẻ vàng
4Sean WelshTiền vệ00000006.25
-J. Dishington-00000006.65
28James CraigenTiền vệ10000006.4
-B. Whyte-20000005.86
Thẻ vàng
-C. RussellTiền đạo70001007.64
9Marc McNultyTiền đạo30200008.96
Bàn thắngThẻ đỏ

Spartans vs East Kilbride ngày 25-10-2025 - Thống kê cầu thủ