| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shota Fujii | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.4 | |
| 2 | Asuto Fujita | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Kaiji Chonan | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Taiga Seguchi | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 8.3 | |
| 1 | Shuji Muramatsu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Anthony Udemba Motosuna | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Shimon Kobayashi | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Hiroto Asada | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | |
| 10 | Minato Yoshida | Tiền đạo | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 12 | Hiroto Matsuura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| 16 | Simon Yu Mendy | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | |
| 6 | Rento Noguchi | Tiền vệ | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| 15 | Makoto Himeno | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Darryl Hmaloko Steeve Jean-Ren | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 |