1. FC Union Berlin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
33Alex KrálTiền vệ00000006.71
23Andrej IlićTiền đạo20010006.69
19Janik HabererTiền vệ00000005.82
Thẻ vàng
6Aljoscha KemleinTiền vệ20000006.6
Thẻ vàng
8Rani KhediraTiền vệ00010006.34
34Stanley N'SokiHậu vệ00000006.13
10Ilyas AnsahTiền đạo10020016.21
5Danilho DoekhiHậu vệ00000006.76
11Woo-Yeong JeongTiền vệ00000006.5
39Derrick KöhnHậu vệ21000006.06
Thẻ vàng
14Leopold QuerfeldHậu vệ20100007.49
Bàn thắngThẻ đỏ
13András SchäferTiền vệ10000006.32
Thẻ vàng
28Christopher TrimmelHậu vệ00000006.02
1Frederik RønnowThủ môn00000006.19
17David PreuTiền đạo00000000
3Andrik MarkgrafHậu vệ00000000
9Livan BurcuTiền đạo10000106.63
30Dmytro BogdanovTiền đạo00000000
31Matheo RaabThủ môn00000000
21Tim SkarkeTiền đạo00000000
Eintracht Frankfurt
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Ayoube Amaimouni-EchghouyabTiền đạo00000006.72
3Arthur TheateHậu vệ00000007.35
16Hugo Emanuel LarssonTiền vệ00010006.33
4Robin KochHậu vệ00010007.43
13Rasmus KristensenHậu vệ00010007.27
25Arnaud KalimuendoTiền đạo00010006.32
Thẻ vàng
6Oscar Winther HojlundTiền vệ10000006.11
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
27Mario GötzeTiền vệ00010006.04
20Ritsu DoanTiền vệ00020006.57
8Fares ChaibiTiền vệ10000006.45
21Nathaniel BrownHậu vệ10110007.46
Bàn thắng
40Kauã SantosThủ môn00000006.89
23Michael ZettererThủ môn00000000
5Aurele AmendaHậu vệ00000006.6
-Love ArrhovTiền vệ00000000
19Jean Matteo BahoyaTiền đạo00000006.45
22Timothy ChandlerHậu vệ00000000
34Nnamdi CollinsHậu vệ00000000
18Mahmoud DahoudTiền vệ00011006.8
26Keita KosugiHậu vệ00000000

1. FC Union Berlin vs Eintracht Frankfurt ngày 07-02-2026 - Thống kê cầu thủ