Hull City
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Matt CrooksTiền vệ00010006.42
Thẻ vàng
39Enis DestanTiền đạo00000006.34
Thẻ vàng
18Cody Callum Pierre DramehHậu vệ21000016.37
23Akin FamewoHậu vệ00000000
7Liam MillarTiền đạo30011027.2
12Dillon PhillipsThủ môn00000000
1Ivor PandurThủ môn00000006.76
Thẻ vàng
2Lewie CoyleHậu vệ00001006.07
Thẻ vàng
15John EganHậu vệ00000006
Thẻ vàng
4Charlie HughesHậu vệ00000005.81
3Ryan John GilesHậu vệ10000006.29
20Amir HadžiahmetovićTiền vệ00000006.47
27Regan SlaterTiền vệ10100007.58
Bàn thắng
21Joe GelhardtTiền đạo40100027.94
Bàn thắngThẻ vàng
22Kyle JosephTiền đạo10000006.15
11Babajide David AkintolaTiền đạo10000005.74
Thẻ vàng
9Oliver McBurnieTiền đạo10000006.69
24Darko GyabiTiền vệ00000006
19Joel NdalaTiền đạo00000000
6Semi AjayiHậu vệ00000000
Birmingham City
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Ryan AllsopThủ môn00000000
24Tomoki IwataTiền vệ20000006.98
4Christoph·KlarerHậu vệ00010006.87
6Jack RobinsonHậu vệ00000005.41
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
20Alex CochraneHậu vệ10000005.64
8Seung-Ho PaikTiền vệ30000006.21
12Marc LeonardTiền vệ30000006.17
23Alfons SampstedHậu vệ00000000
26Bright Osayi-SamuelHậu vệ00000000
5Phil NeumannHậu vệ00000000
30Lewis KoumasTiền đạo10000006.43
7Thomas DoyleTiền vệ30000005.98
-Lyndon DykesTiền đạo00000006.64
14Keshi AndersonTiền đạo20010006.36
16Patrick RobertsTiền vệ30000006.33
10Demarai GrayTiền đạo30020006.67
28Jay StansfieldTiền đạo40220008.2
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
25James BeadleThủ môn10000006.55
Thẻ vàng
9Kyogo FuruhashiTiền đạo30010016.51
27Kanya FujimotoTiền vệ00000000

Birmingham City vs Hull City ngày 18-10-2025 - Thống kê cầu thủ