Hapoel Jerusalem
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
66David DomgjoniHậu vệ00000006.32
Thẻ vàng
9Marko RakonjacTiền đạo20010016.09
25andrew idokoTiền đạo00010006.64
-Ibeh ransomTiền đạo00000000
3N. MalmudHậu vệ00000007
7Matan HozezTiền đạo00000006.78
22tamir haimovichHậu vệ00000006.62
Thẻ vàng
28Ben Enrique Gordin AnbaryThủ môn00000000
11CedricTiền vệ00000000
24Guy BadashTiền vệ00000006.65
77ohad almagorTiền đạo10010016.46
17Ariel Yanai DistelfeldTiền vệ00000000
55nadav zamirThủ môn00000007.84
26Harel ShalomHậu vệ10000006.82
4Yonatan LaishHậu vệ00000007.41
20Ofek nadirHậu vệ00000007.1
13John OtomewoHậu vệ20000006.46
Thẻ vàng
6awka ashtaHậu vệ50100008.2
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
8Ilay MadmonTiền vệ20101007.7
Bàn thắng
-N. Vrasana-00000006.18
Ironi Tiberias
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11niv gotliebTiền vệ30010006.44
-Eithan VelblumTiền vệ00000000
22Ido SharonThủ môn00000005.56
19itamar shviroTiền đạo00000005.96
17ron ungerHậu vệ00010005.87
1Rogerio·SantosThủ môn00000000
5Yonatan teperTiền vệ20010006.7
27Yarin SwisaTiền vệ10000006.15
99haroun shapsoHậu vệ00000000
90Peter Godly MichaelTiền đạo30010006.66
2omer yizhakHậu vệ00000000
14Wahib·HabiballaTiền đạo00000006.33
18idan baranesTiền đạo10000006.23
-Firas Abu AkelTiền vệ10000015.78
4SambinhaHậu vệ00000006.63
15Eli BaliltiHậu vệ00000006.07
-Ondřej BačoHậu vệ10000006.48
Thẻ vàng
9Stanislav BilenkyiTiền đạo10000006.48
47Daniel JoulaniHậu vệ10000106.35
3David KeltjensTiền vệ00000005.69
Thẻ vàng

Hapoel Jerusalem vs Ironi Tiberias ngày 17-01-2026 - Thống kê cầu thủ