Polokwane City FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-S. Tshabalala-00000000
-Rudzani ThoboTiền vệ00000006.09
21Manuel Nhanga KambalaTiền vệ00000000
40Lindokuhle MathebulaThủ môn00000000
-B. BwireThủ môn00000005.76
2Thabang MatuludiHậu vệ50020106.81
4Bulelani NikaniHậu vệ00000006.33
34Lebohang Petrus NkakiHậu vệ00000006.67
3Tlou NkweHậu vệ00010005.62
Thẻ vàng
14Ndamulelo Rodney MaphanguleTiền vệ10000006.47
-Mpho MvundlelaTiền vệ00000000
-Banele MnguniTiền vệ22020006.69
17Bonginkosi dlaminiTiền đạo20031007.7
-Thabelo TshikwetaTiền đạo30200019.14
Bàn thắngThẻ đỏ
-Sabelo MotsaTiền vệ00000000
-Saketso Steven MoremiTiền vệ00000006.33
-Surprise Semangele Manthosi-00000000
-Siyabonga Mashini-10000006.13
-Monty Batlhabane-10030006.18
-Keorapetse Sebone-10010016.39
Orbit College
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-A. BatsiTiền vệ10100007.97
Bàn thắng
-Siyabulela MabeleHậu vệ10010006.18
-Halalisani Sakhile VilakaziHậu vệ00030005.81
Thẻ vàng
-Mbulelo·WagabaTiền vệ10011106.36
-Doctor MotswakhumoTiền vệ00000000
-Ramahlwe MphahleleHậu vệ00000000
-Sabelo Calvin NkomoThủ môn00000005.92
-Thulani JinganaTiền vệ00000006.53
-Thabang NhlapoHậu vệ00000006.29
Thẻ vàng
-Ben MotshwariTiền vệ00000006.01
Thẻ vàng
-T. Moleleki-00010006.53
-R. PotsanaTiền vệ00000006.04
Thẻ vàng
-Gomolemo KhotoTiền vệ00000005.88
-A. LukheleTiền đạo00010006.3
Thẻ vàng
-Monwabisi Mngqibisa Phosane-00000000
-Lethabo ModimoengTiền đạo00000000
-Sekhoane MoeraneThủ môn00000000
-Katlego·MkhabelaHậu vệ00020007.21
-Amethyst Bradley RalaniTiền vệ20120006.71
Bàn thắng
-Kobamelo SetlhodiTiền vệ00000000

Polokwane City FC vs Orbit College ngày 31-01-2026 - Thống kê cầu thủ