Grenoble
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Evans MaurinTiền đạo20100007.52
Bàn thắng
9Arthur LalliasTiền đạo20000006.82
17Shaquil DelosHậu vệ00000006.08
6Lucas BernadouTiền vệ20100008.06
Bàn thắng
11Mamady BangreTiền đạo00000005.93
16Bobby AllainThủ môn00000000
13Mamadou DiopThủ môn00000006.73
5Clement VidalHậu vệ20000006.55
Thẻ vàng
4Stone MamboHậu vệ10000006.02
27Matthéo XantippeHậu vệ10000006.04
-Nesta ElphegeTiền đạo00000006.23
10Baptiste MouazanTiền vệ00000006.31
26Mathieu MionHậu vệ00000006.14
7Yadaly DiabyTiền đạo20010006.42
19Nesta ZahuiTiền đạo00000005.56
29Gaëtan PaquiezHậu vệ00002006.99
Thẻ vàng
24Loris MouyokoloHậu vệ00000006.99
-Ange Loic N'gattaHậu vệ00000000
Pau FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Ousmane KanteHậu vệ00000000
18Omar SadikTiền đạo10021016.93
Thẻ vàng
40Tao ParadowskiThủ môn00000006.21
26Neil GlossoaHậu vệ00000006.49
6Cheikh FallTiền vệ10000006.36
23Anthony BriançonHậu vệ00000000
3Joseph KaluluHậu vệ11010017.07
21Steeve BeusnardTiền vệ10100018.2
Bàn thắngThẻ đỏ
14Antonin BobichonTiền vệ10020006.67
10Giovani VersiniTiền đạo20030026.62
9Kyliane DongTiền đạo20010006.31
-Rayane MessiTiền đạo20000016.64
84Rayan TouzgharTiền vệ30010036.95
2Tom PouillyHậu vệ30110007.27
Bàn thắng
4Setigui KaramokoHậu vệ10000006.84
30Esteban SallesThủ môn00000000
34Salif LebouathTiền đạo00010006.48
25Jean RuizTiền vệ10000007.29

Pau FC vs Grenoble ngày 24-01-2026 - Thống kê cầu thủ