

| [BSA D-] Raeren |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 11 | 9 | 50.0% |
| [BSA D-] Aywaille |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 15 | 6 | 33.3% |
| Raeren |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Raeren |
| Chủ - Khách |
|---|
| GanshorenRaeren |
| AchelRaeren |
| RFC de LiegeRaeren |
| RaerenTubize |
| RaerenGrez-Doiceau |
| RaerenHoeselt |
| Gent ZeehavenRaeren |
| K.RC.MechelenRaeren |
| RaerenSK Berlare |
| RaerenHombourg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL D2 | 13-10-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL Cup | 11-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 25-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 13 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL Cup | 14-08-22 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL Cup | 07-08-22 | 7 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BEL Cup | 31-07-22 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BEL Cup | 22-08-21 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL Cup | 15-08-21 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BEL Cup | 08-08-21 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BEL Cup | 01-08-21 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Aywaille |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL D2 | 16-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 10-07-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BEL D2 | 10-11-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL Cup | 07-09-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BEL Cup | 11-08-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BEL Cup | 07-08-22 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BEL Cup | 31-07-22 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BEL Cup | 08-08-21 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BEL Cup | 01-08-21 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BEL Cup | 06-09-20 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||