Cúp bóng đá Pháp
05-03-2026 02:30 - Thứ năm
0
0
02:30FT
(0-0)
90 Phút [0-0], 120 Phút[0-0], Loạt sút luân lưu[5-6], OGC Nice Thắng
Lorient
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Bamba DiengTiền đạo20000006.05
21Bingourou KamaraThủ môn00000006.64
Thẻ vàng
5Bamo MeiteHậu vệ00000006.1
Thẻ vàng
3Montassar TalbiHậu vệ00000006.93
44Darlin YongwaHậu vệ00000006.36
11Théo Le BrisTiền vệ20000006.36
62Arthur AvomTiền vệ00000006.74
6Laurent AbergelTiền vệ00000006.9
43Arsène KouassiHậu vệ00010006.3
Thẻ vàng
10Pablo PagisTiền đạo20020105.94
Thẻ đỏ
15Aiyegun TosinTiền đạo00000000
28Sambou SoumanoTiền đạo00000006.48
38Yvon MvogoThủ môn00000000
77Panos KatserisHậu vệ00000006.82
29Dermane KarimTiền vệ10000006.55
25Abdoulaye FayeHậu vệ00000006.57
8Noah CadiouTiền đạo10010006.66
32Nathaniel AdjeiHậu vệ00000000
9Mohamed BambaTiền đạo00000000
17Jean-Victor MakengoTiền vệ10000006.21
OGC Nice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
31Maxime DupéThủ môn00000000
80Yehvann DioufThủ môn00010006.78
24Charles VanhoutteTiền vệ00000006.29
8Morgan SansonTiền vệ30020006.67
37Kojo Peprah OppongHậu vệ00000007
22Tanguy NdombéléTiền vệ00000006.29
33Antoine MendyHậu vệ00000007.1
-Zoumana DialloTiền đạo10000006.52
4Dante BonfimHậu vệ00000007.23
Thẻ đỏ
92Jonathan ClaussHậu vệ20010007.2
-Kail BoudacheTiền vệ00000006.55
26Melvin BardHậu vệ30000006.38
90Kevin CarlosTiền đạo20000015.94
Thẻ vàng
99Salis Abdul SamedTiền vệ00000000
47Tiago GouveiaTiền đạo00000000
28Juma BahHậu vệ00000006.57
23Gabin BernardeauTiền vệ00000006.09
25Mohamed Ali ChoTiền đạo10000006.68
39Djibril CoulibalyTiền vệ00000000
20Tom LouchetTiền vệ10000006.89

Lorient vs OGC Nice ngày 05-03-2026 - Thống kê cầu thủ