Fujieda MYFC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Ryo NakamuraHậu vệ00000000
24Kenshin YamazakiTiền đạo00000000
14Jinta MikiTiền vệ00000000
19Yusei KondoHậu vệ00000000
11Hayato ManabeTiền đạo00100000
Bàn thắng
10Yusuke KikuiTiền vệ00100000
Bàn thắng
8Ren AsakuraTiền vệ00000000
13Yuto NakamuraTiền vệ00000000
17Kosei OkazawaTiền vệ00000000
30Kaito SeriuTiền vệ00000000
2Shuto NaganoHậu vệ00001000
-Takumi KusumotoHậu vệ00000000
16Yuri MoriHậu vệ00000000
Thẻ vàng
41Kai Chidi KitamuraThủ môn00000000
22Ryosuke HisadomiHậu vệ00000000
21Jones ReiThủ môn00000000
23Ryota KajikawaTiền vệ00000000
29Hayato KandaTiền đạo00000000
7Shunnosuke MatsukiTiền đạo00000000
4So NakagawaHậu vệ00000000
Iwaki FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Yuki KatoThủ môn00000000
28Ruon HisanagaTiền đạo00000000
11Taisei KatoTiền đạo00000000
29Kanta TanakaTiền đạo00000000
27Atsuki YamanakaTiền vệ00100000
Bàn thắng
13Haruto MurakamiTiền vệ00000000
10Ryo NishitaniTiền vệ00001000
7Shun NakajimaTiền đạo00000000
14Daiki YamaguchiTiền vệ00000000
22Yuriya TakahashiHậu vệ00000000
4Kazuki DohanaHậu vệ00000000
Thẻ vàng
3Ryo EndoHậu vệ00000000
41Ryota MatsumotoThủ môn00000000
30Shota KofieHậu vệ00000000
26Iori SakamotoTiền đạo00000000
-Owie WilliamTiền đạo00000000
23Masato SasakiThủ môn00000000
5Taisei KuwataHậu vệ00000000

Iwaki FC vs Fujieda MYFC ngày 01-03-2026 - Thống kê cầu thủ