| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Jean Candido | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.7 | |
| - | Ribeiro Hiago | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Marquinhos | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5.3 | |
| - | Allan de Almeida | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Emerson Fabricio Goncalves Calbuch | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Juan Pablo Ramirez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| - | Anderson Uchôa dos Santos | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 |