| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CHN FA Cup-2] Shandong Qiutan |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 2 | 66.7% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 1 | 50.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 | 100.0% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | 14 | 66.7% |
| [CHN FA Cup-1] Fujian Quanzhou Qinggong |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 1 | 66.7% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0.0% |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 | 100.0% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 15 | 3 | 0.0% |
| Shandong Qiutan |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Shandong Qiutan |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 19-01-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 16-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 08-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 02-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SD S | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SD S | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 12-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 08-10-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 01-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 21-09-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fujian Quanzhou Qinggong |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 19-04-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 0 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 16-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 16-03-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 14-10-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 30-09-23 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 23-09-23 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 20-06-23 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 18-06-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Shandong Qiutan |
| Shandong Qiutan |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

