So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
1
0.98
0.92
2.25
0.84
1.42
3.85
6.40
Live
0.80
1.25
0.90
0.75
2.25
0.95
1.30
4.15
7.30
Run
-0.25
0.25
0.07
-0.23
2.5
0.03
10.50
1.02
20.00
BET365Sớm
0.75
1
-0.95
0.78
2
-0.97
1.42
3.70
7.00
Live
0.90
1.25
0.90
0.85
2.25
0.95
1.38
3.90
7.00
Run
0.22
0
-0.32
-0.11
2.5
0.05
21.00
1.01
21.00
Mansion88Sớm
-
-
-
-
-
-
1.35
4.20
7.10
Live
-
-
-
-
-
-
1.35
4.20
7.10
Run
0.21
0
-0.41
-0.16
2.5
0.05
5.50
1.13
19.00
188betSớm
0.79
1
0.99
0.93
2.25
0.85
1.42
3.85
6.40
Live
0.81
1.25
0.91
0.76
2.25
0.96
1.30
4.15
7.30
Run
-0.24
0.25
0.08
-0.22
2.5
0.04
10.50
1.02
20.00

Bên nào sẽ thắng?

Cascada
ChủHòaKhách
Tamiya Youth Center
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CascadaSo Sánh Sức MạnhTamiya Youth Center
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 72%So Sánh Phong Độ28%
  • Tất cả
  • 4T 3H 1B
    2T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Division 2-] Cascada
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6411521366.7%
[EGY Division 2-] Tamiya Youth Center
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
611439416.7%

Thành tích đối đầu

Cascada            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Cascada            
Chủ - Khách
CascadaFayoum
Egypt StarsCascada
Golden Gate SCCascada
CascadaMisr El Maqasha
CascadaEl Sekka El Hadid
El AlameenCascada
CascadaSila SC
MS TameaCascada
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D205-01-261 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.54-0.35-0.26T0.850.50.85TX
EGY D222-12-250 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.22-0.31-0.60H0.78-0.750.92BX
EGY D215-12-250 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.50-0.33-0.29T0.990.50.77TX
EGY D208-12-251 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.54-0.32-0.26T0.850.50.91TX
EGY Cup06-11-250 - 1
(0 - 1)
6 - 7---B--
EGY D213-10-251 - 2
(0 - 0)
13 - 1-0.34-0.33-0.44T0.78-0.250.98TT
EGY D208-10-251 - 1
(0 - 1)
1 - 8-0.48-0.32-0.31H0.830.250.93TH
EGY D230-09-250 - 0
(0 - 0)
4 - 9-0.47-0.32-0.36H0.920.250.78TX

Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 17%

Tamiya Youth Center            
Chủ - Khách
Tamiya Youth CenterTelephonaat Bani Suweif FC
Tamiya Youth CenterEl Alameen
Tamiya Youth CenterTeam FC Cairo
Telephonaat Bani Suweif FCTamiya Youth Center
Tamiya Youth CenterBny Mazar
Tamiya Youth CenterBny Mazar
Egypt StarsTamiya Youth Center
Tamiya Youth CenterFayoum
Tamiya Youth CenterFC Masar
Tamiya Youth CenterMisr El Maqasha
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D213-01-261 - 4
(1 - 2)
5 - 2-0.31-0.34-0.470.91-0.250.85T
EGY D216-12-250 - 1
(0 - 0)
5 - 7-0.30-0.33-0.490.98-0.250.78X
EGY D225-11-250 - 3
(0 - 2)
1 - 5-0.27-0.30-0.540.85-0.50.85T
EGY D225-09-250 - 0
(0 - 0)
11 - 0-0.51-0.34-0.300.980.50.72X
EGY D216-09-250 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.44-0.34-0.330.980.250.78X
EGY D214-02-252 - 0
(2 - 0)
3 - 3-----
EGY D207-02-252 - 0
(1 - 0)
5 - 1-----
EGY D231-01-250 - 1
(0 - 1)
6 - 3-----
EGY D203-01-251 - 4
(0 - 3)
9 - 2-----
EGY D229-11-242 - 1
(0 - 1)
0 - 4-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

CascadaSo sánh số liệuTamiya Youth Center
  • 6Tổng số ghi bàn6
  • 0.8Trung bình ghi bàn0.6
  • 3Tổng số mất bàn17
  • 0.4Trung bình mất bàn1.7
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 37.5%TL hòa10.0%
  • 12.5%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Cascada
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
640266.7%Xem116.7%466.7%Xem
Tamiya Youth Center
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
510420.0%Xem240.0%360.0%Xem
Cascada
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem1XemXem2XemXem4XemXem14.3%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem1XemXem2XemXem1XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
611416.7%Xem116.7%583.3%Xem
Tamiya Youth Center
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
521240.0%Xem240.0%360.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CascadaThời gian ghi bànTamiya Youth Center
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Cascada
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Tamiya Youth Center
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Cascada VS Tamiya Youth Center ngày 19-01-2026 - Thông tin đội hình