Chengdu Rongcheng FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Tang XinHậu vệ00000000
49Xu HongTiền vệ00000000
48Li MoyuTiền vệ00000000
2Hu HetaoHậu vệ00010006.91
58Liao RongxiangTiền vệ00000006.3
24Tang ChuangTiền đạo00000006.49
1Jian TaoThủ môn00000000
22Li YangHậu vệ00000006.27
19Dong YanfengHậu vệ00000000
18Han PengfeiHậu vệ00000000
39Gan ChaoTiền vệ00000006.72
32Liu DianzuoThủ môn00000006.23
10RômuloTiền vệ30111019
Bàn thắngThẻ đỏ
16Yang Ming-YangTiền vệ20100008.2
Bàn thắng
5Timo LetschertHậu vệ30130008.62
Bàn thắng
-Yahav GurfinkelHậu vệ20000006.53
25Mirahmetjan MuzepperTiền vệ00000000
-Pedro DelgadoTiền vệ40000016
-Yang ShuaiHậu vệ10000007.51
-Yan DinghaoTiền vệ20000006.63
9Felipe SousaTiền đạo60071017.7
17Wang DongshengHậu vệ00000006.06
26Yuan MinchengHậu vệ00020006.88
Meizhou Hakka FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
31Rao WeihuiHậu vệ00000006.4
14Ji ShengpanTiền vệ00000000
-Tian ZiyiHậu vệ00000006.08
37Yi XianlongTiền vệ00000000
12Sun JianxiangThủ môn00000000
16Yang ChaoshengTiền đạo00000005.85
-Yue Tze-NamTiền vệ00000006.02
-Zhong HaoranTiền vệ00000006.48
27Deng YubiaoTiền vệ00000005.53
Thẻ vàng
41Guo QuanboThủ môn00000006.6
-Rodrigo HenriqueTiền đạo10120016.59
Bàn thắng
26Liu YunTiền đạo00001016.5
6Liao JunjianHậu vệ00000005.92
20Wang Jianan Hậu vệ00010006
11Darrick Kobi MorrisHậu vệ00000006.35
22Elías Már ÓmarssonTiền đạo10010006.17
34Zhang JiajieTiền vệ00000000
8Jerome Ngom MbekeliTiền đạo00000005.78
-Yang RuiqiHậu vệ00000000
-Chen XuhuangTiền vệ00000005.94
-Wei MingheHậu vệ00000000

Chengdu Rongcheng FC vs Meizhou Hakka FC ngày 17-10-2025 - Thống kê cầu thủ