Gimpo FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Yoon Bo-SangThủ môn00000000
31Son Jeong-hyeonThủ môn00010007.66
23Choi Jae-hunTiền vệ00000006.13
32Jang Bu-SeongHậu vệ00000006.38
-Jegal Jae-MinTiền đạo10000006.46
-Jo Seong-junTiền đạo10010006.58
26Lee Kang-YeonTiền vệ10000006.94
5Lee Chan-HyungHậu vệ10000006.59
3Park Kyung-RokHậu vệ10100007.66
Bàn thắng
50Park Dong-jinTiền đạo40000006.68
77Connor ChapmanTiền vệ10000007.28
Thẻ vàng
11Yoon Jae-woonTiền đạo20010006.5
-Hong Si-hooTiền vệ00000006.96
-Kim Jong-MinHậu vệ00000000
99Kim GyeolTiền đạo10000006.72
-Kim Min-wooHậu vệ10100008.31
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Lee Sang-MinTiền vệ00001007.13
-Leonard PllanaTiền đạo00000006.36
Gyeongnam FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Bruno CostaTiền vệ20010106.27
-Han Seok-JongHậu vệ00000006.9
-Han Yong-sooHậu vệ10000007.13
19Jeong Chung-GeunTiền đạo00000005.57
-Leonardo Kalil AbdalaTiền đạo00010006.31
-Park Jae-HwanHậu vệ00000007.17
29Park Gi-hyunHậu vệ10000006.48
11Park Min-SeoTiền đạo30000006.73
22Kim Hyeong-wonTiền vệ00000006.75
77Kim Ha-MinTiền vệ00000000
20Ruben MacedoTiền đạo10000006.57
-Choi Pil-SooThủ môn00000000
-Renan AreiasHậu vệ00010005.78
-Ryu Won-WooThủ môn00000005.88
17Lee Jun-JaeHậu vệ00000005.99
40Lee Chan-DongTiền vệ00000006.25
-Kim Hyeong-JinHậu vệ00000006.67
37Kim Seon-hoHậu vệ00000006.53

Gyeongnam FC vs Gimpo FC ngày 13-09-2025 - Thống kê cầu thủ