| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ahmad Dashti | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 0 | Nabil Marmouk | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 77 | iwuala anayo | - | 2 | 0 | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 97 | Hassimi Fadiga | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Sulaiman Abdulghafoor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Eze Vincent Okeuhie | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Nii Noye Narh | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 | Hussein Sharafeddine | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 0 | Maher Sabra | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| - | Mohammad Al Hayek | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 |