Durban City
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18B. PoggenpoelTiền vệ00010006.16
-K. JurgensTiền vệ00010006.07
-Saziso MagawanaTiền đạo20100017.63
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Samkelo Maseko-10000006.34
-Bokang MokwenaTiền đạo20000006.02
-L. SifumbaTiền vệ10000006.6
-Thabo NodadaTiền vệ00000006.36
-L. KoapengTiền vệ00000000
-Joslin KamatukaTiền vệ00000006.19
Thẻ vàng
8Athini JodwanaTiền vệ10000016.83
-Emmanuel JalaiHậu vệ00000006.18
Thẻ vàng
22Liam De KockHậu vệ00000000
-Aden Joel DreyerThủ môn00000000
-T. GoedemanTiền đạo00000000
1Darren KeetThủ môn00000006.68
-Fezile·GcabaHậu vệ00000006.83
-Siphamandla Sakhile NcananaHậu vệ00000006.37
Thẻ vàng
-Mfanafuthi MkhizeHậu vệ00000006.89
23Terrence MashegoHậu vệ00010006.55
-DomingoTiền vệ11000106.46
Sekhukhune United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Siphesihle MkhizeTiền vệ20000006.67
17Bradley GroblerTiền đạo20001007.13
-Karabo TlakaTiền vệ10000006.23
Thẻ vàng
-Tidiane DiomandéTiền vệ10030005.85
11Ngoanamello RammalaHậu vệ00010006.38
Thẻ vàng
-Toaster NsabataThủ môn00000000
37T. KhibaTiền vệ00000006.55
21Lehlohonolo Bradley MojelaTiền đạo00000006.48
-Mogaila MoketeTiền đạo00000000
31Tshepo MokoaneTiền đạo00000006.35
8Thabang MonareTiền vệ10000006.69
-Bright NdlovuTiền vệ00000000
-Theo Musa Ngwenya-00000000
-Lesiba NkuHậu vệ00000006.35
16renaldo leanerThủ môn00000007.08
-Tshepho MashiloaneTiền vệ20100007.53
Bàn thắng
29Trésor Tshibwabwa Yamba YambaHậu vệ00000006.88
4Daniel CardosoHậu vệ00000006.75
Thẻ vàng
25vuyo letlapaHậu vệ20000007.2
-V. MncubeTiền vệ10020006.25

Durban City vs Sekhukhune United ngày 05-03-2026 - Thống kê cầu thủ