Everton
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Jordan PickfordThủ môn00000006.55
11Thierno BarryTiền đạo10010006.48
18Jack GrealishTiền vệ30040006.44
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
7Dwight McNeilTiền đạo10010006.3
45Harrison ArmstrongTiền vệ00010006.3
37James GarnerTiền vệ10000006.84
42Tim IroegbunamTiền vệ20011007.36
Thẻ vàng
16Vitalii MykolenkoHậu vệ30000006.69
5Michael KeaneHậu vệ21100006.74
Bàn thắngThẻ đỏ
6James TarkowskiHậu vệ00000007.04
15Jake O'BrienHậu vệ00000006.88
9BetoTiền đạo00000006.41
34Merlin RöhlTiền vệ00000005.97
20Tyler DiblingTiền đạo00000000
-Reece WelchHậu vệ00000000
-E. CampbellHậu vệ00000000
39Adam Aznou Ben CheikhHậu vệ00000000
2Nathan PattersonHậu vệ00000006.6
31Tom KingThủ môn00000000
12Mark TraversThủ môn00000000
Wolverhampton Wanderers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
31Sam JohnstoneThủ môn00000000
11Hwang Hee-ChanTiền đạo20010006.26
Thẻ vàng
14Tolu ArokodareTiền đạo30010006.45
3Hugo BuenoHậu vệ20000007.17
36Mateus ManeTiền đạo40100017.61
Bàn thắngThẻ đỏ
8João GomesTiền vệ20020007.2
10Jhon AriasTiền đạo00000006.29
38Jackson TchatchouaHậu vệ00000006.64
37Ladislav KrejčíHậu vệ00000006.47
4Santiago BuenoHậu vệ00000006.85
15Yerson MosqueraHậu vệ00000006.7
Thẻ vàng
9Jörgen Strand LarsenTiền đạo00001006.8
-Temple ojinakaTiền vệ00000000
28Fer LópezTiền đạo00000000
23Tawanda ChirewaTiền vệ00000000
7AndréTiền vệ00010006.95
17Pedro LimaHậu vệ00000006.2
6David Moller WolfeHậu vệ00000000
2Matt DohertyHậu vệ00000000
1José SáThủ môn00000006.13
Thẻ vàng

Everton vs Wolverhampton Wanderers ngày 08-01-2026 - Thống kê cầu thủ