Aston Villa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Victor LindelöfHậu vệ00000006.62
11Ollie WatkinsTiền đạo40220009.66
Bàn thắngThẻ đỏ
27Morgan RogersTiền vệ20000106.23
Thẻ vàng
4Ezri Konsa Hậu vệ00000006.72
2Matty CashHậu vệ00000005.99
Thẻ vàng
7John McGinnTiền vệ00000006.29
8Youri TielemansTiền vệ00021007.01
44Boubacar KamaraTiền vệ10000016.31
Thẻ vàng
-Donyell MalenTiền đạo00000006.4
40Marco BizotThủ môn00000000
12Lucas DigneHậu vệ10000106.41
16Andrés GarcíaHậu vệ00000000
26Lamare BogardeTiền vệ00000006.24
24Amadou OnanaTiền vệ00000006.09
19Jadon SanchoTiền đạo10020006.78
-Jamaldeen Jimoh-AlobaTiền vệ00000000
23Emiliano MartínezThủ môn00000006.72
22Ian MaatsenHậu vệ10000006.01
-George HemmingsTiền vệ00000000
10Emiliano BuendíaTiền vệ10000006.47
Chelsea
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20João PedroTiền đạo30110007.83
Bàn thắng
1Robert SanchezThủ môn00000007.58
25Moises CaicedoTiền vệ10000006.69
Thẻ vàng
3Marc CucurellaHậu vệ00000006.95
23Trevoh ChalobahHậu vệ00000006.15
Thẻ vàng
29Wesley FofanaHậu vệ00000000
27Malo GustoHậu vệ00000006.44
4Tosin AdarabioyoHậu vệ00000000
34Josh AcheampongHậu vệ00000000
10Cole PalmerTiền vệ30010006.27
7Pedro NetoTiền đạo10010006.82
8Enzo FernándezTiền vệ20000006.47
Thẻ vàng
5Benoît BadiashileHậu vệ00000007.24
24Reece JamesHậu vệ20001107.65
Thẻ vàng
17Andrey SantosTiền vệ00000000
12Filip JørgensenThủ môn00000000
49Alejandro GarnachoTiền đạo10000016.43
9Liam DelapTiền đạo00000006.08
Thẻ vàng
11Jamie GittensTiền đạo10020006.46
41Estêvão Willian Almeida de Oliveira GonçalvesTiền đạo00010006.29

Chelsea vs Aston Villa ngày 28-12-2025 - Thống kê cầu thủ