Dunfermline Athletic
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Matthew ToddTiền vệ00001006.75
35Tashan Oakley-BootheTiền vệ00000006.35
-E. OtooHậu vệ00000000
1Deniz MehmetThủ môn00000006.14
Thẻ vàng
5Chris HamiltonTiền vệ10000006.21
Thẻ vàng
-Kane Ritchie-HoslerTiền vệ00000006.35
-M. Munn-00000000
2Jeremiah Chilokoa-MullenHậu vệ00001006.7
18Nurudeen AbdulaiHậu vệ00000006.5
-Jefferson CaceresTiền đạo00000000
54Mason MunnThủ môn00000000
6Ewan OtooHậu vệ00000000
10Matty ToddTiền vệ00001006.75
16Rory MacLeodTiền đạo00000000
-Abdul Manaf NurudeenThủ môn00000006.5
3Kieran NgwenyaHậu vệ00000006.5
8Charlie GilmourTiền vệ00000005.95
26Andy ToddTiền đạo20100107.66
Bàn thắng
-Andrew TodTiền vệ10100007.6
Bàn thắng
-Barney StewartTiền đạo10100007.79
Bàn thắngThẻ đỏ
9Zak RuddenTiền đạo40000006.22
Thẻ vàng
-J. Chilokoa-MullenHậu vệ00000006.5
47Robbie FraserHậu vệ00000006.5
4Kyle BenedictusHậu vệ00000000
22Keith BrayTiền vệ00000000
33Josh CooperTiền vệ00000000
-J. CáceresTiền đạo00000000
Raith Rovers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Aiden GlavinThủ môn00000000
22Jordan DohertyHậu vệ00000005.7
23Dylan EastonTiền vệ30100006.64
Bàn thắngThẻ vàng
20Scott BrownTiền vệ00000005.8
Thẻ vàng
9Jack HamiltonTiền đạo20000006.26
-P. Nsio-00000006
8Ross MatthewsTiền vệ00000006
-J. Gentles-00000000
7Richard ChinTiền đạo00000006.12
Thẻ vàng
25Kai MontaguTiền vệ00000000
3Ewan WilsonHậu vệ10000006.16
1Josh RaeThủ môn00000006
2Jai RoweHậu vệ00000006.1
29Paul NsioTiền vệ00000005.6
6Darragh O'ConnorHậu vệ10000006.16
26Lewis StevensonHậu vệ00000005.7
18Paul McMullanTiền vệ20000006.48
-Josh Gentles-00000000

Raith Rovers vs Dunfermline Athletic ngày 27-12-2025 - Thống kê cầu thủ