| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Dmytro Bogdanov | Hậu vệ | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Artem Stepanov | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Oleksandr Petrenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Bohdan Olychenko | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Matej kvacek | - | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 11 | Lukas moudry | - | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Simon Sloncik | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Jakub Kolisek | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Matyáš Šilhavý | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Jiří Maxim Panoš | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 10 | Marek Naskos | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Josef Kolarik | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Jiri Micek | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |