| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Tebogo Kopelang | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | M. Tlhalefang | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | oarabile sekwai | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Eric ookame | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Tshepho Keselebale | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Olebogeng Ramotse | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Abel Joshua | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | Chamito Alfandega | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Dias Sebastiao Fumo | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |