

| [Thai T2-17] Nakhon Si United FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 7 | 9 | 11 | 28 | 47 | 30 | 17 | 25.9% |
| 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 14 | 20 | 14 | 38.5% |
| 14 | 2 | 4 | 8 | 13 | 33 | 10 | 17 | 14.3% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | 6 | 16.7% |
| [Thai T2-2] Sisaket United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 14 | 8 | 5 | 36 | 22 | 50 | 2 | 51.9% |
| 15 | 10 | 4 | 1 | 25 | 11 | 34 | 2 | 66.7% |
| 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 11 | 16 | 7 | 33.3% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 | 66.7% |
| Nakhon Si United FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sisaket UnitedNakhon Si United FC |
| Nakhon Si United FCSisaket United |
| Sisaket UnitedNakhon Si United FC |
| Sisaket UnitedNakhon Si United FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 22-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | B | 0.85 | 0.50 | 0.85 | B | T |
| THA L2 | 06-04-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.53 | -0.30 | -0.31 | T | 0.87 | 0.50 | 0.83 | T | T |
| THA L2 | 15-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.50 | -0.33 | -0.33 | B | 0.77 | 0.25 | 0.93 | B | T |
| THA LC | 19-10-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Nakhon Si United FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 22-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| THA L2 | 19-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.46 | -0.30 | -0.40 | H | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T | X |
| THA L2 | 15-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 10 - 2 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | B | 0.84 | 1 | 0.86 | B | T |
| THA L2 | 10-02-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.34 | -0.29 | -0.51 | H | 0.74 | -0.5 | 0.96 | B | T |
| THA L2 | 04-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.73 | -0.23 | -0.19 | B | 0.87 | 1.25 | 0.83 | B | H |
| THA L2 | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | H | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
| THA L2 | 16-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.43 | -0.30 | -0.43 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | X |
| THA L2 | 09-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.71 | -0.24 | -0.20 | H | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | X |
| THA L2 | 13-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| THA L2 | 07-12-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.50 | -0.31 | -0.34 | B | 0.77 | 0.25 | 0.93 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
| Sisaket United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 28-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.53 | -0.30 | -0.31 | 0.87 | 0.5 | 0.83 | X | ||
| THA L2 | 21-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.46 | -0.30 | -0.39 | 0.97 | 0.25 | 0.73 | X | ||
| THA L2 | 18-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.48 | -0.30 | -0.36 | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | ||
| THA L2 | 15-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.54 | -0.31 | -0.30 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
| THA L2 | 10-02-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | ||
| THA L2 | 31-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L2 | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
| THA L2 | 18-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.46 | -0.30 | -0.39 | 0.97 | 0.25 | 0.73 | X | ||
| TH FC | 14-01-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L2 | 10-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 0 | -0.39 | -0.32 | -0.44 | 0.96 | 0 | 0.74 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 25%
| Nakhon Si United FC |
| Nakhon Si United FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| THA L2 | 15-03-2026 | Khách | Chainat FC | 7 Ngày |
| THA L2 | 21-03-2026 | Chủ | Chanthaburi FC | 13 Ngày |
| THA L2 | 05-04-2026 | Khách | Bangkok FC | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| THA L2 | 14-03-2026 | Chủ | Chanthaburi FC | 6 Ngày |
| THA L2 | 21-03-2026 | Khách | BEC Tero Sasana | 13 Ngày |
| THA L2 | 25-03-2026 | Khách | Kasetsart FC | 17 Ngày |

