| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Mass Football Invitational Tournament-2] Taishan Urban Construction |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 4 | 2 | 50.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 1 | 100.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 11 | 50.0% |
| [Mass Football Invitational Tournament-3] Heilongjiang Harbin Football Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 10 | 0 | 3 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 3 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 3 | 0.0% |
| % |
| Taishan Urban Construction |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Taishan Urban Construction |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SD S | 23-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 09-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SD S | 02-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 26-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SD S | 19-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 12-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SD S | 08-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 01-10-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 21-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 9 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:56% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Heilongjiang Harbin Football Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Taishan Urban Construction |
| Heilongjiang Harbin Football Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Taishan Urban Construction |
| Heilongjiang Harbin Football Team |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

