Stenhousemuir
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17M. AndersonTiền vệ20101008.25
Bàn thắng
4Gregor BuchananHậu vệ00000000
15Dale CarrickTiền đạo00000006.5
-Leyton GrantHậu vệ10000006.31
Thẻ vàng
10F. GrayTiền vệ40200009.11
Bàn thắngThẻ đỏ
1Darren JamiesonThủ môn00000006.85
5Nicky JamiesonHậu vệ00000006.6
2Ross MeechanHậu vệ00000006.6
7Euan O'ReillyTiền vệ10001006.96
-Oliver SimpsonHậu vệ00000006.25
Thẻ vàng
11R. TaylorTiền vệ60100008.15
Bàn thắng
9Matthew AitkenTiền đạo10000006.26
14Kinlay BilhamHậu vệ00000006.4
-Zeke Cameron-00000006.45
21K. EwenHậu vệ00000006.7
22Olly WhyteTiền vệ10000006.91
34Curtis LyleThủ môn00000000
-Archie GrahamHậu vệ00000000
Clachnacuddin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-James AndersonTiền đạo10000006.5
-Harry NicolsonHậu vệ10100006.2
Bàn thắngThẻ vàng
-T CooperTiền vệ20000005.92
-B. CormackHậu vệ00000000
-Jack DavisonTiền vệ00000005.8
-Ali GilliesTiền vệ00001006
Thẻ vàng
-Jacob Fraser KerrHậu vệ00000005.7
-A MacpheeTiền đạo00000005.7
-Josh MeekingsHậu vệ00000006.1
-Mark RidgersThủ môn00000005.75
-F AdamsTiền vệ00000000
-S ColiHậu vệ00000006.3
-Aidan ColliganThủ môn00000000
-Craig Lawrie-00000005.6
-Kuba Leszczynski-00000005.5
-Mikey MackenzieTiền đạo00000006.3
-R MacleodHậu vệ00000000
-Greg MorrisonTiền đạo00000000
-Copeland Thain-10000005.35
Thẻ vàng
-Ben Gardiner-10000005.95

Stenhousemuir vs Clachnacuddin ngày 29-11-2025 - Thống kê cầu thủ