Bradford City
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Max PowerTiền vệ00010006.55
23Bobby PointonTiền vệ10010005.98
7Josh NeufvilleTiền vệ10021007.19
21Jenson MetcalfeTiền vệ10100007.43
Bàn thắng
3Ibou TourayHậu vệ00000006.57
11Stephen HumphrysTiền đạo40000016.35
26Curtis TiltHậu vệ10000005.55
Thẻ vàng
24Will SwanTiền đạo00000006.24
15Aden·BaldwinHậu vệ00000005.04
Thẻ vàng
1Sam WalkerThủ môn00000005.81
4Joe WrightHậu vệ00000006.11
30Joe WhiteTiền vệ00000005.9
Thẻ vàng
40Louie SibleyTiền vệ10000006.32
20Tommy LeighTiền vệ00000000
25Joe HiltonThủ môn00000000
33Harrison AshbyHậu vệ20000006.09
17Tyreik Samuel WrightTiền đạo00010005.77
10Antoni SarcevicTiền vệ10000005.28
Cardiff City
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Gabriel OshoHậu vệ20000006.48
3Joel BaganHậu vệ00000006
13Nathan TrottThủ môn00000006.13
38Perry Tian Hee NgHậu vệ00010006.83
22Yousef SalechTiền đạo00010006.4
16Christopher WillockTiền đạo10000006.25
Thẻ vàng
6Ryan WintleTiền vệ10000006.37
45C. AshfordTiền vệ00020006.68
27Joel ColwillTiền vệ00000005.85
Thẻ vàng
39Isaak DaviesTiền đạo00010006.52
2William FishHậu vệ00000006.57
48Dylan lawlorHậu vệ00000000
47Callum RobinsonTiền đạo10000006.67
41matthew turnerThủ môn00000000
14David TurnbullTiền vệ20100007.32
Bàn thắng
11Ollie·TannerTiền đạo00002007.73
Thẻ đỏ
18Alexander Sean Pablo RobertsonTiền vệ20000006.63
12Calum ChambersHậu vệ10100007.12
Bàn thắng

Bradford City vs Cardiff City ngày 17-01-2026 - Thống kê cầu thủ