Hapoel Kiryat Shmona
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Ofir BenbenishtiTiền vệ00000000
14Harel GoldenbergHậu vệ00000006.53
25Yoav KaradiHậu vệ00000000
7Yair mordechaiTiền vệ10010006.57
Thẻ vàng
18Ori ShnaperTiền vệ00000000
87Mohamad Abu RumiTiền đạo40000016.37
70Cristian MartínezTiền vệ10010006.33
21Aviv AvrahamTiền vệ00000006.22
Thẻ vàng
-Anthony LimbombeTiền đạo00000006
Thẻ vàng
9Adrián UgarrizaTiền đạo10010006.8
19Daniel TenenbaumThủ môn00000006.87
12Jwan HalabiTiền vệ00000006.48
1Matan ZalmanovichThủ môn00000000
-Ariel ShirdatzkiTiền vệ00000006.63
28ido vaierHậu vệ00000000
20ovadia darwishHậu vệ00000007.03
Thẻ vàng
26Nemanja LjubisavljevićHậu vệ10000006.37
Thẻ vàng
32Shay Ben DavidHậu vệ10000006.74
91Bilal ShaheenHậu vệ00000005.91
Thẻ vàng
-Sekou Tidiany BangouraTiền vệ20010006.12
Hapoel Petah Tikva
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Orel DganiHậu vệ00000006.98
7Shavit MazalTiền đạo10000006.65
18Amit MashiahThủ môn00000000
3R. NaviHậu vệ00000000
16Roee DavidTiền vệ00000000
1omer katzThủ môn00000007.37
Thẻ đỏ
20Idan CohenHậu vệ00000006.77
10James Adeniyi Segun AdeniyiTiền đạo10010006.61
66Itay RotmanHậu vệ10000006.21
35Shahar RosenHậu vệ00000006.46
23Dror NirHậu vệ00020006.2
Thẻ vàng
11benny golanTiền vệ10000106.28
8Tomer AltmanTiền vệ20020006.73
4Matan·GoshaHậu vệ00000000
19Noam GisinTiền đạo00020006.57
-B. AmianTiền vệ00000006.38
13Nadav NiddamTiền vệ10020006.49
-Djiamgone Jocelin Ta BiTiền đạo00060007
Thẻ vàng
77Euclides·Tavares AndradeTiền vệ00020006.28
17Chipyoka SongaTiền vệ20000105.96

Hapoel Kiryat Shmona vs Hapoel Petah Tikva ngày 31-08-2025 - Thống kê cầu thủ