AJ Auxerre
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16Donovan LeonThủ môn00000007.02
7Josue CasimirTiền đạo00000006.27
21Lasso CoulibalyTiền đạo00000000
40Théo De PercinThủ môn00000000
18Assane DiousséTiền vệ00000006.18
Thẻ vàng
28Romain FaivreTiền vệ00000006.37
9Sekou MaraTiền đạo00000006.3
34Rudy MatondoTiền vệ00000006.12
19Danny NamasoTiền đạo10030006.75
38Alvin Petit DolHậu vệ00000000
13Telli SiweHậu vệ00000000
27Lamine SyHậu vệ10000006.43
10Lassine SinayokoTiền đạo10040006.05
29Marvin SenayaHậu vệ00000005.88
Thẻ vàng
22Fredrik OppegardHậu vệ00000006.64
17Oussama El AzzouziTiền vệ00000006.48
20Sinaly DiomandeHậu vệ00000006.67
Thẻ vàng
5Kevin DanoisTiền vệ00020006.65
Thẻ vàng
92Clément AkpaHậu vệ10000006.51
Thẻ vàng
8Naouirou AhamadaTiền vệ10010006.87
RC Lens
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Ruben AguilarHậu vệ10000007.1
6Samson BaidooHậu vệ10010007.52
40Robin RisserThủ môn00000006.67
5Andrija BulatovićTiền vệ30000107.6
23Saud AbdulhamidHậu vệ10000006.67
38Rayan FofanaTiền đạo00000006.45
25Ismaëlo GaniouHậu vệ00000007.54
22Wesley SaïdTiền đạo20100008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
20Malang SarrHậu vệ10001008.07
10Florian ThauvinTiền đạo20000016.88
28Adrien ThomassonTiền vệ20010006.48
Thẻ vàng
14Matthieu UdolHậu vệ20000007.2
18Fodé SyllaTiền vệ00000000
7Florian SotocaTiền đạo00000006.62
19Abdallah SimaTiền đạo10010016.35
8Mamadou SangareTiền vệ20000017.2
60Ilan JourdrenThủ môn00000000
29Morgan GuilavoguiTiền đạo10010016.79
Thẻ vàng
-Erawan GarnierTiền vệ00000000
32Kyllian AntonioHậu vệ00000000

RC Lens vs AJ Auxerre ngày 17-01-2026 - Thống kê cầu thủ