So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.88
0.75
0.93
1.00
3
0.80
1.67
3.80
3.90
Live
0.88
0.75
0.93
1.00
3
0.80
1.67
3.80
3.90
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Mold Alexandra
ChủHòaKhách
Ruthin Town FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Mold AlexandraSo Sánh Sức MạnhRuthin Town FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 1H 4B
    4T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[WAL Cymru Championship-11] Mold Alexandra
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2475122633261129.2%
122461117101516.7%
12516151616541.7%
6114611416.7%
[WAL Cymru Championship-16] Ruthin Town FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2545162853171616.0%
11236121891618.2%
142210163581414.3%
6123712516.7%

Thành tích đối đầu

Mold Alexandra            
Chủ - Khách
Ruthin Town FCMold Alexandra
Ruthin Town FCMold Alexandra
Mold AlexandraRuthin Town FC
Mold AlexandraRuthin Town FC
Ruthin Town FCMold Alexandra
Ruthin Town FCMold Alexandra
Mold AlexandraRuthin Town FC
Mold AlexandraRuthin Town FC
Ruthin Town FCMold Alexandra
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAL FAWC31-10-250 - 1
(0 - 0)
3 - 3---T---
WAL FAWC17-01-253 - 0
(2 - 0)
3 - 7-0.43-0.25-0.43B0.860.000.84BX
WAL FAWC14-09-242 - 0
(2 - 0)
7 - 3---T---
WAL FAWC13-04-240 - 3
(0 - 3)
- ---B---
WAL FAWC28-07-231 - 2
(1 - 1)
6 - 1---T---
WAL FAWC07-03-231 - 1
(1 - 1)
6 - 0---H---
WAL FAWC24-09-221 - 2
(0 - 1)
- ---B---
WAL CA11-03-170 - 3
(0 - 2)
- ---B---
WAL CA29-10-160 - 2
(0 - 1)
- ---T---

Thống kê 9 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:44% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Mold Alexandra            
Chủ - Khách
Mold AlexandraRhyl FC
PenrhyncochMold Alexandra
Mold AlexandraDenbigh Town
HolywellMold Alexandra
Flint MountainMold Alexandra
Buckley TownMold Alexandra
Mold AlexandraCaersws
Mold AlexandraLlandudno
LlandudnoMold Alexandra
Mold AlexandraAirbus UK Broughton
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAL FAWC21-02-260 - 1
(0 - 0)
4 - 6---B--
WAL FAWC14-02-263 - 1
(2 - 1)
4 - 3---B--
WAL FAWC07-02-262 - 1
(2 - 0)
4 - 4---T--
WAL FAWC24-01-262 - 0
(0 - 0)
7 - 4---B--
WAL FAWC17-01-262 - 1
(2 - 1)
2 - 6-0.36-0.27-0.49B0.87-0.250.83BH
WAL FAWC01-01-262 - 2
(1 - 0)
3 - 6-0.49-0.27-0.39H0.860.250.84TT
WAL FAWC26-12-250 - 2
(0 - 1)
2 - 6-0.62-0.25-0.25B0.830.750.93BX
WAL FAWC20-12-251 - 2
(0 - 0)
1 - 3---B--
WAL FAWC16-12-252 - 1
(1 - 1)
7 - 2---B--
WAL FAWC29-11-251 - 1
(1 - 0)
3 - 10---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Ruthin Town FC            
Chủ - Khách
Ruthin Town FCAirbus UK Broughton
Brickfield RangersRuthin Town FC
Ruthin Town FCCaersws
GuilsfieldRuthin Town FC
Ruthin Town FCHolywell
PenrhyncochRuthin Town FC
Ruthin Town FCDenbigh Town
CaerswsRuthin Town FC
Ruthin Town FCHolyhead
Ruthin Town FCBrickfield Rangers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAL FAWC25-02-260 - 4
(0 - 2)
3 - 6-----
WAL FAWC14-02-260 - 1
(0 - 0)
6 - 4-----
WAL FAWC30-01-260 - 1
(0 - 0)
3 - 10-0.45-0.29-0.410.7600.94X
WAL FAWC24-01-263 - 2
(1 - 1)
4 - 6-----
WAL FAWC10-01-263 - 3
(3 - 2)
0 - 3-----
WAL FAWC31-12-251 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.59-0.27-0.280.900.750.80X
WAL FAWC26-12-253 - 1
(1 - 1)
5 - 6-0.29-0.26-0.570.80-0.750.96T
WAL FAWC13-12-255 - 1
(3 - 0)
4 - 2-----
WAL FAWC05-12-250 - 1
(0 - 1)
7 - 3-----
WAL FAWC21-11-251 - 2
(0 - 1)
4 - 5-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

Mold AlexandraSo sánh số liệuRuthin Town FC
  • 9Tổng số ghi bàn12
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.2
  • 18Tổng số mất bàn21
  • 1.8Trung bình mất bàn2.1
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 70.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Mold Alexandra
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
520340.0%Xem120.0%240.0%Xem
Ruthin Town FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Mold Alexandra
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
510420.0%Xem240.0%360.0%Xem
Ruthin Town FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
641166.7%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Mold AlexandraThời gian ghi bànRuthin Town FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 23
    24
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Mold AlexandraChi tiết về HT/FTRuthin Town FC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    23
    24
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Mold AlexandraSố bàn thắng trong H1&H2Ruthin Town FC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    23
    24
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Mold Alexandra
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WAL FAWC13-03-2026KháchAirbus UK Broughton6 Ngày
WAL FAWC21-03-2026KháchHolyhead14 Ngày
WAL FAWC28-03-2026ChủGresford21 Ngày
Ruthin Town FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WAL FAWC13-03-2026ChủFlint Mountain6 Ngày
WAL FAWC20-03-2026ChủGresford13 Ngày
WAL FAWC27-03-2026ChủBuckley Town20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 29.2%Thắng16.0% [4]
  • [5] 20.8%Hòa20.0% [4]
  • [12] 50.0%Bại64.0% [16]
  • Chủ/Khách
  • [2] 8.3%Thắng8.0% [2]
  • [4] 16.7%Hòa8.0% [2]
  • [6] 25.0%Bại40.0% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    33 
  • TB được điểm
    1.08 
  • TB mất điểm
    1.38 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.46 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    53
  • TB được điểm
    1.12
  • TB mất điểm
    2.12
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.48
  • TB mất điểm
    0.72
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 10.00%Hòa18.18% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn45.45% [5]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Mold Alexandra VS Ruthin Town FC ngày 07-03-2026 - Thông tin đội hình