| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Janelle Cordia | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 25 | Ashley Riefner | Tiền vệ | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
| 9 | Sarah Dyrehauge Hansen | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
| 10 | Samantha Kühne | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 1 | Freja Thisgaard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Tiia Peltonen | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 4 | Miyu Takahira | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Agla María Albertsdóttir | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
| 20 | Aslaug Gunnlaugsdottir | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 16 | karitas tomasdottir | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7.3 |