| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Rylee Baisden | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.8 | |
| - | ava cook | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| - | Addisyn Merick | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| - | Meaghan·Nally | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | audrey harding | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| - | Riley Mattingly | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | |
| - | Taylor Lauren Porter | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| - | Shea Groom | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| - | Mia Elizabeth Corbin | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | S. Griffith | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 22 | Regan Steigleder | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.6 | |
| 11 | Mckenzie Weinert | Tiền đạo | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | |
| 23 | nicole vernis | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | Shea moyer | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 10 | Emina Ekic | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 2 | hannah white | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.4 |