| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Abdulrahman Ali Al Ghamdi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 12 | Turki Al Jaadi | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.3 | |
| 26 | Ali Al-Zaqan | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| - | Gislain Ahoudo | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.4 | |
| 20 | Amadou Ciss | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | |
| 19 | Fahad Al-Johani | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.7 | |
| 8 | Solomon Udo | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Giorgi Aburjania | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 35 | Yousef Al-Harbi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| 70 | Mohammed Al-Saiari | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | |
| 10 | Abdulelah Abdullah Al Burayh | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 1 | Yasser Al-Mosailem | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.4 |