Lesotho
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Rethabile RasethuntsaHậu vệ00000006.67
6Lisema LebokollaneTiền vệ00000006.16
Thẻ vàng
-T. Mafatle-00000006.49
20Thabo MakheleHậu vệ00000006.21
Thẻ vàng
12K. MakatengTiền vệ20000006.29
Thẻ vàng
-Neo MokhachaneTiền vệ10000006.63
23T. ChabaThủ môn00000000
18Thabang MalaneHậu vệ00000006.74
13Fusi MatlabeHậu vệ00000000
19L. MatsauTiền vệ00000000
21R. MokokoanaHậu vệ00000000
-Mokhele Molise-00000000
-Ntsane MoliseThủ môn00000000
-T. Phatsisi-00000000
14T. SefoliTiền vệ10000006.42
Thẻ vàng
5Tshwarelo BerengTiền đạo20000006.01
4Koete MohloaiTiền đạo00000006.45
Thẻ vàng
-Teboho LetsemaTiền đạo00010006.62
-J. Thaba-NtšoTiền vệ20000006.85
16Sekhoane MoeraneThủ môn00000007.8
Thẻ vàngThẻ đỏ
8Thabo Mats'oeleTiền vệ10000106.11
Thẻ vàng
22M. MakhethaHậu vệ00000000
11neo mokhachaneTiền vệ10000006.95
Gabon
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Anse Ngoubi DembaThủ môn00000000
-Serge-Junior Martinsson NgoualiTiền vệ00000000
10Shavy BabickaTiền đạo20020006.33
19Jacques EkomiéHậu vệ00000000
-David SambissaTiền đạo10000006.51
25Yannis M'BembaHậu vệ00000000
-Rody Junior EffagheTiền đạo10000006.71
-Medwin BitegheTiền vệ00000006.8
-Junior NoubiThủ môn00000000
-Eric Baboue BocoumTiền vệ20000006.79
-E. BabouéTiền vệ00000006.53
21Jérémy OyonoHậu vệ00000000
-A. DembaThủ môn00000000
11Jim AllevinahTiền đạo40010006.6
20Denis BouangaTiền đạo40040107.09
8Clech LoufilouTiền vệ00000006.44
23Loyce Marius MbabaThủ môn00000006.89
3Anthony OyonoHậu vệ00020006.89
2Aaron AppindangoyéHậu vệ00000007.32
2Alex Moucketou-MoussoundaHậu vệ00000006.96
-Urie-Michel MboulaHậu vệ10020006.67
18Mario LeminaTiền vệ10010006.51
12Guélor KangaTiền vệ40020007.2
-Patrick Orphe MbinaTiền đạo00000006.59

Gabon vs Lesotho ngày 12-10-2024 - Thống kê cầu thủ